Phép dịch "dualismus" thành Tiếng Việt

thuyết nhị nguyên, thuyết nhị nguyên là các bản dịch hàng đầu của "dualismus" thành Tiếng Việt.

dualismus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuyết nhị nguyên

    Und wenn Leute in die Grube des metaphysischen Dualismus gefallen sind

    Thế thì nếu ai đó đã rơi vào bẫy của thuyết nhị nguyên siêu hình,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dualismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dualismus noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuyết nhị nguyên

    Sammelbegriff für philosophische, religiöse, gesellschaftliche oder künstlerische Theorien

    Und wenn Leute in die Grube des metaphysischen Dualismus gefallen sind

    Thế thì nếu ai đó đã rơi vào bẫy của thuyết nhị nguyên siêu hình,

Các cụm từ tương tự như "dualismus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dualismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch