Phép dịch "dualismus" thành Tiếng Việt
thuyết nhị nguyên, thuyết nhị nguyên là các bản dịch hàng đầu của "dualismus" thành Tiếng Việt.
dualismus
-
thuyết nhị nguyên
Und wenn Leute in die Grube des metaphysischen Dualismus gefallen sind
Thế thì nếu ai đó đã rơi vào bẫy của thuyết nhị nguyên siêu hình,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dualismus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dualismus
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
thuyết nhị nguyên
Sammelbegriff für philosophische, religiöse, gesellschaftliche oder künstlerische Theorien
Und wenn Leute in die Grube des metaphysischen Dualismus gefallen sind
Thế thì nếu ai đó đã rơi vào bẫy của thuyết nhị nguyên siêu hình,
Các cụm từ tương tự như "dualismus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lưỡng tính sóng-hạt · lưỡng tính sóng-hạt
Thêm ví dụ
Thêm