Phép dịch "Dualsystem" thành Tiếng Việt

Hệ nhị phân là bản dịch của "Dualsystem" thành Tiếng Việt.

Dualsystem Noun noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hệ nhị phân

    Zahlensystem

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dualsystem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Dualsystem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch