Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "damen" thành Tiếng Việt
Damen
noun
feminine
ngữ pháp
Bản dịch tự động của " damen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Damen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Damen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "damen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà thờ đức bà Paris
-
Cờ đam · Hậu · cờ đam · hoàng hậu · hậu · phu nhân · phụ nữ · thưa phu nhân · đam · đàn bà
-
phụ nữ
Thêm ví dụ
Thêm