Phép dịch "Dampf" thành Tiếng Việt
Hơi nước, hơi, hơi nước là các bản dịch hàng đầu của "Dampf" thành Tiếng Việt.
Suppe (umgangssprachlich) [..]
-
Hơi nước
Substanz in Gasphase auf Temperatur unterhalb des kritischen Punktes.
Das ist doch bloß heißes Wasser und Dampf.
Nước nóng, hơi nước thôi mà.
-
hơi
nounEr ist flüssig als fließendes Wasser, gasförmig als Dampf oder fest als Eis.
Ta có nước ở thể lỏng, hơi nước ở thể khí và băng ở thể rắn.
-
hơi nước
Er ist flüssig als fließendes Wasser, gasförmig als Dampf oder fest als Eis.
Ta có nước ở thể lỏng, hơi nước ở thể khí và băng ở thể rắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dampf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"dampf" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dampf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.