Phép dịch "Samen" thành Tiếng Việt
hạt, hột, hạt giống là các bản dịch hàng đầu của "Samen" thành Tiếng Việt.
Samen
noun
masculine
ngữ pháp
Körner (beschreibt die Form) (umgangssprachlich) [..]
-
hạt
nounBedecken Sie die Samen mit ein bisschen Erde.
Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.
-
hột
nounSpäter ging dieser Samen auf Rapa Nui auf.
Sau đó hột giống ấy đã ra trái ở Rapa Nui.
-
hạt giống
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mầm mống
- tinh dịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Samen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Samen"
Thêm ví dụ
Thêm