Phép dịch "Samen" thành Tiếng Việt

hạt, hột, hạt giống là các bản dịch hàng đầu của "Samen" thành Tiếng Việt.

Samen noun masculine ngữ pháp

Körner (beschreibt die Form) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hạt

    noun

    Bedecken Sie die Samen mit ein bisschen Erde.

    Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.

  • hột

    noun

    Später ging dieser Samen auf Rapa Nui auf.

    Sau đó hột giống ấy đã ra trái ở Rapa Nui.

  • hạt giống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mầm mống
    • tinh dịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Samen"

Các cụm từ tương tự như "Samen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhung
  • Hạt · hạt · hột
  • toàn bộ, toàn thể
Thêm

Bản dịch "Samen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch