Phép dịch "damit" thành Tiếng Việt

cái đó, để, để cho là các bản dịch hàng đầu của "damit" thành Tiếng Việt.

damit conjunction adverb ngữ pháp

mit dem Ziel, dass

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái đó

    Aber vor Gericht kommt man nicht so leicht damit durch.

    Nhưng may là ta có thể tranh luận cái đó tại tòa.

  • để

    conjunction verb

    Was muss ich machen, damit du auf mich achtest?

    Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây?

  • để cho

    Phrase

    Ich werde alles tun, was du verlangst, damit du dich in mich verliebst.

    Tôi sẽ làm bất cứ gì em muốn để cho em yêu tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "damit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch