Phép dịch "damals" thành Tiếng Việt

sau đó, hồi, hồi đó là các bản dịch hàng đầu của "damals" thành Tiếng Việt.

damals adverb ngữ pháp

einmal (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sau đó

    Was ich damals in dem kleinen blauen Punkt sah,

    Cái mà tôi sau đó nhìn thấy chấm xanh này chuyển động

  • hồi

  • hồi đó

    Ich habe Kinder, die älter sind, als wir damals.

    Mấy đứa nhà tôi còn lớn hơn chúng ta hồi đó rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khi đó
    • khi ấy
    • lúc đó
    • lúc ấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "damals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch