Phép dịch "angespannt" thành Tiếng Việt

căng thẳng là bản dịch của "angespannt" thành Tiếng Việt.

angespannt Adjective ngữ pháp

unter Spannung (stehend) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • căng thẳng

    Ein guter Kampfsportler wird nicht angespannt, sondern ist kampfbereit.

    Một võ sĩ giỏi không được căng thẳng, nhưng phải sẵn sàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angespannt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "angespannt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch