Phép dịch "angeschnallt" thành Tiếng Việt
thắt dây an toàn là bản dịch của "angeschnallt" thành Tiếng Việt.
angeschnallt
Adjective
verb
ngữ pháp
-
thắt dây an toàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angeschnallt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "angeschnallt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thắt dây an toàn
Thêm ví dụ
Thêm