Phép dịch "angeschnallt" thành Tiếng Việt

thắt dây an toàn là bản dịch của "angeschnallt" thành Tiếng Việt.

angeschnallt Adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thắt dây an toàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angeschnallt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "angeschnallt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angeschnallt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch