Phép dịch "Angesicht" thành Tiếng Việt

mặt là bản dịch của "Angesicht" thành Tiếng Việt.

Angesicht noun neuter ngữ pháp

Visage (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặt

    noun

    Er bewahrte die Ruhe im Angesicht der Gefahr.

    Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Angesicht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Angesicht"

Thêm

Bản dịch "Angesicht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch