Phép dịch "Angestellter" thành Tiếng Việt

nhân viên, công nhân, Công nhân cổ cồn trắng là các bản dịch hàng đầu của "Angestellter" thành Tiếng Việt.

Angestellter Noun noun ngữ pháp

provisorisch [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhân viên

    noun

    Einer meiner ehemaligen Angestellten hat versucht, mich umzubringen.

    Một cựu nhân viên của tôi đã cố giết tôi.

  • công nhân

    noun

    3.000 Angestellte. Er behielt jeden davon auf der Gehaltsliste.

    3,000 công nhân. Ông đã giữ từng người trên bảng lương.

  • Công nhân cổ cồn trắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Angestellter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

angestellter
+ Thêm

"angestellter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho angestellter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Angestellter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Angestellter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch