Phép dịch "wohl" thành Tiếng Việt

có lẽ, có thể, tốt là các bản dịch hàng đầu của "wohl" thành Tiếng Việt.

wohl adverb

präsumtiv (bildungssprachlich) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • có lẽ

    adverb

    In deinem Fall hat er dich wohl trotz dem, was du getan hast, berufen.

    Trong trường hợp của em, có lẽ là bất kể điều gì em đã làm.

  • có thể

    adverb

    Nun ja, mit wem redet sie da wohl?

    Giờ cô ấy có thể đang nói tới ai nhỉ?

  • tốt

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wohl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wohl noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hạnh phúc

    adjective noun

Các cụm từ tương tự như "wohl" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nâng cốc chúc mừng · sự cạn ly
Thêm

Bản dịch "wohl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch