Phép dịch "Widder" thành Tiếng Việt

Bạch Dương, cừu đực, bạch dương là các bản dịch hàng đầu của "Widder" thành Tiếng Việt.

Widder noun masculine ngữ pháp

Aries (lat.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bạch Dương

    proper

    Eines der zwölf Sternbilder des Zodiak. [..]

  • cừu đực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Widder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

widder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạch dương

    noun

Hình ảnh có "Widder"

Thêm

Bản dịch "Widder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch