Phép dịch "wickeln" thành Tiếng Việt

bao, bao bọc là các bản dịch hàng đầu của "wickeln" thành Tiếng Việt.

wickeln verb ngữ pháp

etw. um etw. wickeln

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bao

    noun

    ZK: Zum Beispiel könnten Sie eine Armbanduhr machen, die sich um Ihr Handgelenk wickelt,

    ZK: Ví dụ, bạn có thể làm một chiếc đồng hồ bao quanh cổ tay,

  • bao bọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wickeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wickeln Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Wickeln" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wickeln trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wickeln" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wickeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch