Phép dịch "Vorgang" thành Tiếng Việt

phép toán, thao tác, thao tác, vận hành là các bản dịch hàng đầu của "Vorgang" thành Tiếng Việt.

Vorgang noun Noun masculine ngữ pháp

Geschehen (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phép toán

  • thao tác

    Sie haben wahrscheinlich keine ausreichende Berechtigung für diesen Vorgang

    Rất có thể là bạn không có quyền hạn cần thiết để thực hiện thao tác đó

  • thao tác, vận hành

  • vận hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorgang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorgang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch