Phép dịch "Verschreibung" thành Tiếng Việt
toa thuốc là bản dịch của "Verschreibung" thành Tiếng Việt.
Verschreibung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Eine niedergeschriebene Auflistung von Medizin und Dosierung durch einen Arzt [..]
-
toa thuốc
Eine niedergeschriebene Auflistung von Medizin und Dosierung durch einen Arzt
So gibt es im Moment über 120 Millionen Verschreibungen für Antidepressiva.
Cho nên có khoảng 120 triệu toa thuốc kê đơn thuốc chống trầm cảm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verschreibung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm