Phép dịch "verschwinden" thành Tiếng Việt
biến, biến mất, biến đi là các bản dịch hàng đầu của "verschwinden" thành Tiếng Việt.
verschwinden
verb
ngữ pháp
retirieren (veraltet) [..]
-
biến
verb noun -
biến mất
Der Hügel verschwand unter dem Schnee.
Quả đồi biến mất dưới tuyết.
-
biến đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verschwinden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Verschwinden
Noun
ngữ pháp
Das Weggehen ohne Erklärung oder heimlich.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Verschwinden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verschwinden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "verschwinden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vụ Madeleine McCann mất tích
Thêm ví dụ
Thêm