Phép dịch "Verschmutzung" thành Tiếng Việt

ô nhiễm là bản dịch của "Verschmutzung" thành Tiếng Việt.

Verschmutzung noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ô nhiễm

    noun

    Wir benutzen beide alte Techologien mit hoher Verschmutzung.

    Chúng ta đều dùng những công nghệ cũ, lạc hậu và ô nhiễm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verschmutzung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verschmutzung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch