Phép dịch "versehen" thành Tiếng Việt

cung cấp, phạm lỗi là các bản dịch hàng đầu của "versehen" thành Tiếng Việt.

versehen verb ngữ pháp

(sich) versehen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cung cấp

    Wer die entsprechenden Mittel hat, versieht Bedürftige mit Obdach, Kleidung oder Nahrung

    Những kẻ có điều kiện nên cung cấp chỗ ở, quần áo, hoặc thực phẩm cho người túng thiếu

  • phạm lỗi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Versehen noun neuter ngữ pháp

Schnitzer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"Versehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Versehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "versehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch