Phép dịch "Verschnaufpause" thành Tiếng Việt
sự tạm nghỉ là bản dịch của "Verschnaufpause" thành Tiếng Việt.
Verschnaufpause
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
(kurze) Pause
-
sự tạm nghỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verschnaufpause " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm