Phép dịch "Temperatur" thành Tiếng Việt
nhiệt độ, ôn độ, 溫度 là các bản dịch hàng đầu của "Temperatur" thành Tiếng Việt.
Temperatur
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhiệt độ
nounphysikalische Größe
Nun sagte ich, dass sie genauso die Temperatur messen können.
Giờ, như tôi đã nói, họ cũng có thể đo nhiệt độ nữa.
-
ôn độ
noun -
溫度
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Temperatur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm