Phép dịch "Temperatur" thành Tiếng Việt

nhiệt độ, ôn độ, 溫度 là các bản dịch hàng đầu của "Temperatur" thành Tiếng Việt.

Temperatur noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhiệt độ

    noun

    physikalische Größe

    Nun sagte ich, dass sie genauso die Temperatur messen können.

    Giờ, như tôi đã nói, họ cũng có thể đo nhiệt độ nữa.

  • ôn độ

    noun
  • 溫度

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Temperatur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Temperatur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch