Phép dịch "Tempomat" thành Tiếng Việt

Hệ thống điều khiển hành trình là bản dịch của "Tempomat" thành Tiếng Việt.

Tempomat noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hệ thống điều khiển hành trình

    Vorrichtung in Kraftfahrzeugen, die eine vom Fahrer vorgegebene Geschwindigkeit einhält

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tempomat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tempomat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch