Phép dịch "Tempel" thành Tiếng Việt

đền, thiền viện là các bản dịch hàng đầu của "Tempel" thành Tiếng Việt.

Tempel noun masculine ngữ pháp

buddhistischer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đền

    noun

    Gebäude für religiöse Zwecke

    Drittens müssen wir uns mit den Verordnungen und Bündnissen des Tempels befassen und diese verstehen.

    Và thứ ba, chúng ta cần phải nghiên cứu và hiểu thấu các giáo lễ đền thờ và các giao ước.

  • thiền viện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tempel"

Các cụm từ tương tự như "Tempel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch