Phép dịch "Tempus" thành Tiếng Việt

Thì là bản dịch của "Tempus" thành Tiếng Việt.

Tempus noun Noun neuter masculine ngữ pháp

Das grammatische Konstrukt der Zeit in dem ein Satz handelt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thì

    grammatische Kategorie, die die zeitliche Lage der Situation angibt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tempus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tempus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch