Phép dịch "Temperament" thành Tiếng Việt

khí chất, tính chất, tính khí là các bản dịch hàng đầu của "Temperament" thành Tiếng Việt.

Temperament noun neuter ngữ pháp

Profil (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khí chất

    noun

    Du hast das richtige Temperament dafür.

    Cháu có khí chất phù hợp với việc đó.

  • tính chất

    noun
  • tính khí

    noun

    Manche von uns sind mit einem positiven Temperament geboren,

    Nhiều người bẩm sinh có tính khí tích cực,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Temperament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Temperament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch