Phép dịch "Temperament" thành Tiếng Việt
khí chất, tính chất, tính khí là các bản dịch hàng đầu của "Temperament" thành Tiếng Việt.
Temperament
noun
neuter
ngữ pháp
Profil (fachsprachlich)
-
khí chất
nounDu hast das richtige Temperament dafür.
Cháu có khí chất phù hợp với việc đó.
-
tính chất
noun -
tính khí
nounManche von uns sind mit einem positiven Temperament geboren,
Nhiều người bẩm sinh có tính khí tích cực,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Temperament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm