Phép dịch "Tee" thành Tiếng Việt

trà, chà, chè là các bản dịch hàng đầu của "Tee" thành Tiếng Việt.

Tee noun Noun masculine neuter ngữ pháp

Die getrockneten Blätter oder Blüten der Teepflanze, Camellia sinensis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trà

    noun

    heißes Aufgussgetränk [..]

    Tom tut zu viel Zucker in seinen Tee.

    Tom cho quá nhiều đường vào trà của mình.

  • chà

  • chè

    noun

    Ich mache dir eine Tasse Tee.

    Em sẽ pha cho anh một cốc chè.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 茶
    • 𦷨
    • lá chè
    • lá trà
    • nước chè
    • nước trà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tee"

Các cụm từ tương tự như "Tee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch