Phép dịch "schwarzer Tee" thành Tiếng Việt

trà đen, trà đen là các bản dịch hàng đầu của "schwarzer Tee" thành Tiếng Việt.

schwarzer Tee

Tee aus den fermentierten Blättern von Camellia sinensis, der kräftiger schmeckt und mehr Koffein enthält als andere, weniger fermentierte Teesorten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trà đen

    Ich weiß, dass Sie Sencha Grün bevorzugen, aber ihr Schwarzer Tee ist zum Sterben.

    Tôi biết ông thích uống trà xanh, nhưng uống trà đen thì lúc chết cũng chả khác gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schwarzer Tee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schwarzer Tee
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trà đen

    Variante um Tee herzustellen

    Ich weiß, dass Sie Sencha Grün bevorzugen, aber ihr Schwarzer Tee ist zum Sterben.

    Tôi biết ông thích uống trà xanh, nhưng uống trà đen thì lúc chết cũng chả khác gì.

Thêm

Bản dịch "schwarzer Tee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch