Phép dịch "Teer" thành Tiếng Việt

hắc ín, Hắc ín là các bản dịch hàng đầu của "Teer" thành Tiếng Việt.

Teer noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hắc ín

    noun

    Den hatten einige Dorfbewohner gefunden. Aus seinem Mund sickerte so was wie Teer.

    Một số người dân tìm thấy anh ta. Miệng sủi bọt, mồm anh ta nhỏ ra hắc ín.

  • Hắc ín

    Ehemaliger Baustoff im Straßenbau

    Den hatten einige Dorfbewohner gefunden. Aus seinem Mund sickerte so was wie Teer.

    Một số người dân tìm thấy anh ta. Miệng sủi bọt, mồm anh ta nhỏ ra hắc ín.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

teer verb
+ Thêm

"teer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho teer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Teer"

Thêm

Bản dịch "Teer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch