Phép dịch "Teekanne" thành Tiếng Việt

ấm trà, Ấm trà, ấm pha trà là các bản dịch hàng đầu của "Teekanne" thành Tiếng Việt.

Teekanne noun feminine ngữ pháp

Behälter mit Deckel und Henkel, in dem Tee zubereitet und serviert wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ấm trà

    Das hier ist ein Teekanne, die ich für Alessi designt habe.

    Và đây là ấm trà tôi đã thiết kế cho Alessi.

  • Ấm trà

    Das hier ist ein Teekanne, die ich für Alessi designt habe.

    Và đây là ấm trà tôi đã thiết kế cho Alessi.

  • ấm pha trà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teekanne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Teekanne"

Thêm

Bản dịch "Teekanne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch