Phép dịch "Teekessel" thành Tiếng Việt

ấm đun nước là bản dịch của "Teekessel" thành Tiếng Việt.

Teekessel noun masculine ngữ pháp

Ein Metallgefäß, das zum Kochen von Teewasser benutzt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ấm đun nước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teekessel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Teekessel"

Thêm

Bản dịch "Teekessel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch