Phép dịch "Stift" thành Tiếng Việt

bút, bút mực, bút bi là các bản dịch hàng đầu của "Stift" thành Tiếng Việt.

Stift noun masculine neuter ngữ pháp

Stift (veraltend) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bút

    noun

    Hast du viele Stifte?

    Cậu có nhiều bút không?

  • bút mực

    noun

    Es gibt einen blauen, roten, grünen, schwarzen Stift.

    bút mực xanh dương, đỏ, xanh lá, đen.

  • bút bi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bút máy
    • cây bút
    • cây viết chì
    • viết chì
    • viết máy
    • viết mực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stift"

Các cụm từ tương tự như "Stift" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quyên góp · đóng góp
Thêm

Bản dịch "Stift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch