Phép dịch "Schulung" thành Tiếng Việt

sự, 教育, giáo dục là các bản dịch hàng đầu của "Schulung" thành Tiếng Việt.

Schulung Noun noun feminine ngữ pháp

In-Service

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự

    noun

    Nehmt an Schulung mit, was ihr nur könnt.

    Hãy có được tất cả sự huấn luyện nếu có thể được.

  • 教育

    noun
  • giáo dục

    noun

    Welche Schulung schätzte Moses besonders, und woher wissen wir das?

    Môi-se rất quý trọng sự giáo dục nào, và làm sao chúng ta biết?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schulung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schulung"

Thêm

Bản dịch "Schulung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch