Phép dịch "Schulter" thành Tiếng Việt

Vai, vai, vô vai là các bản dịch hàng đầu của "Schulter" thành Tiếng Việt.

Schulter noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vai

    Körperregion

    Ihr langes Haar wallte ihr über die Schultern.

    Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.

  • vai

    noun

    Ihr langes Haar wallte ihr über die Schultern.

    Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.

  • vô vai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schulter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schulter verb
+ Thêm

"schulter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schulter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Schulter"

Thêm

Bản dịch "Schulter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch