Phép dịch "Schraubenzieher" thành Tiếng Việt
chìa vít, Tuốc nơ vít, tuộc vít là các bản dịch hàng đầu của "Schraubenzieher" thành Tiếng Việt.
Schraubenzieher
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Schraubenzieher (umgangssprachlich)
-
chìa vít
noun -
Tuốc nơ vít
Handwerkzeug
mit einem Inbusschlüssel und einem Schraubenzieher.
bằng một cái cờ lê và tuốc nơ vít.
-
tuộc vít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schraubenzieher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schraubenzieher"
Thêm ví dụ
Thêm