Phép dịch "Schraube" thành Tiếng Việt

ốc vít, vít, Ốc vít là các bản dịch hàng đầu của "Schraube" thành Tiếng Việt.

Schraube noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ốc vít

    noun

    Um eine Schraube zu lösen, dreh sie nach links.

    Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

  • vít

    noun

    Um eine Schraube zu lösen, dreh sie nach links.

    Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

  • Ốc vít

    Verbindungselement mit Gewinde

    Um eine Schraube zu lösen, dreh sie nach links.

    Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schraube " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schraube verb
+ Thêm

"schraube" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schraube trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Schraube"

Thêm

Bản dịch "Schraube" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch