Phép dịch "Schrecken" thành Tiếng Việt
nỗi khiếp sợ sự khủng bố là bản dịch của "Schrecken" thành Tiếng Việt.
Schrecken
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
(starke) Abneigung
-
nỗi khiếp sợ sự khủng bố
-
nỗi khiếp sợ sự khủng bố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schrecken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schrecken
verb
ngữ pháp
(jemandem) einen Schrecken einjagen
+
Thêm bản dịch
Thêm
"schrecken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schrecken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Schrecken" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự khiếp đảm · sự sợ hãi
-
Harry Potter và Phòng chứa Bí mật
Thêm ví dụ
Thêm