Phép dịch "schreiben" thành Tiếng Việt

viết, xuống, ghi là các bản dịch hàng đầu của "schreiben" thành Tiếng Việt.

schreiben verb ngữ pháp

aufs Papier bringen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • viết

    verb

    Ich möchte nicht, dass jemand über mich schreibt.

    Tôi không muốn bất kỳ ai viết về tôi.

  • xuống

    verb

    Dann setzten wir uns an einen Tisch, und ich begann, die Zeugnisse zu schreiben.

    Chúng tôi ngồi xuống một cái bàn nơi tôi đang điền vào các bản học bạ.

  • ghi

    verb

    Alles, was er mir sagen wollte, schrieb er auf und schob es mir durch die Schlafzimmertür durch.

    Muốn nói cái gì thì ông ta ghi ra giấy rồi đẩy vào phòng ngủ của tôi.

  • chữ viết

    noun

    ich lasse meine Hand das Wort "schneller" schreiben,

    tôi sẽ có chữ viết tay của mình "nhanh hơn"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schreiben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schreiben noun neuter ngữ pháp

Wisch (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chữ viết

    Aufzeichnen von Schriftzeichen, Buchstaben, Ziffern oder musikalischen Noten

    Afrika hat eine lange Tradition des Schreibens,

    Châu Phi có một lịch sử chữ viết lâu đời,

Hình ảnh có "schreiben"

Các cụm từ tương tự như "schreiben" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schreiben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch