Phép dịch "Schreck" thành Tiếng Việt

sự khiếp đảm, sự sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "Schreck" thành Tiếng Việt.

Schreck noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự khiếp đảm

  • sự sợ hãi

    Als menschliches Wesen versetzt es mich in Angst und Schrecken.

    Là một con người, nó reo sự sợ hãi của Chúa vào tôi.

  • nỗi khiếp sợ sự khủng bố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schreck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schreck verb
+ Thêm

"schreck" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schreck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Schreck" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nỗi khiếp sợ sự khủng bố
Thêm

Bản dịch "Schreck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch