Phép dịch "Schenkel" thành Tiếng Việt
đùi, ngõng, ngõng trục là các bản dịch hàng đầu của "Schenkel" thành Tiếng Việt.
Schenkel
noun
masculine
ngữ pháp
Haxn (umgangssprachlich)
-
đùi
nounWie du die Schenkel unter dem Tisch zusammenpresst.
Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.
-
ngõng
-
ngõng trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schenkel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schenkel
-
đùi
nounWie du die Schenkel unter dem Tisch zusammenpresst.
Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.
Thêm ví dụ
Thêm