Phép dịch "Schenkel" thành Tiếng Việt

đùi, ngõng, ngõng trục là các bản dịch hàng đầu của "Schenkel" thành Tiếng Việt.

Schenkel noun masculine ngữ pháp

Haxn (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đùi

    noun

    Wie du die Schenkel unter dem Tisch zusammenpresst.

    Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.

  • ngõng

  • ngõng trục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schenkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schenkel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đùi

    noun

    Wie du die Schenkel unter dem Tisch zusammenpresst.

    Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.

Thêm

Bản dịch "Schenkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch