Phép dịch "schemenhaft" thành Tiếng Việt

lờ mờ là bản dịch của "schemenhaft" thành Tiếng Việt.

schemenhaft Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lờ mờ

    tĩnh từ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schemenhaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schemenhaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch