Phép dịch "Schere" thành Tiếng Việt

kéo, Kéo, kẹo là các bản dịch hàng đầu của "Schere" thành Tiếng Việt.

Schere noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kéo

    noun

    Ich weiß nur, dass er mich mit der Schere erwartete, als ich reinkam.

    Em chỉ biết hắn đang ở đó chờ em với một cây kéo khi em bước vô.

  • Kéo

    Werkzeug zum spanlosen Zertrennen oder Einschneiden verschiedener Materialien

    Ich weiß nur, dass er mich mit der Schere erwartete, als ich reinkam.

    Em chỉ biết hắn đang ở đó chờ em với một cây kéo khi em bước vô.

  • kẹo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schere verb
+ Thêm

"schere" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schere trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Schere"

Các cụm từ tương tự như "Schere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch