Phép dịch "Scherz" thành Tiếng Việt

Trò đùa, câu nói đùa, lời nói đùa là các bản dịch hàng đầu của "Scherz" thành Tiếng Việt.

Scherz noun masculine ngữ pháp

Spaß (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trò đùa

  • câu nói đùa

    Oft enthalten Scherze ein Körnchen Wahrheit.

    Thường thường những câu nói đùa đều chứa một phần sự thật.

  • lời nói đùa

    Es war ein Scherz.

    Đó là lời nói đùa thôi, em hiểu không?

  • đùa

    verb

    Oft enthalten Scherze ein Körnchen Wahrheit.

    Thường thường những câu nói đùa đều chứa một phần sự thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scherz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Scherz"

Các cụm từ tương tự như "Scherz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Scherz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch