Phép dịch "schenken" thành Tiếng Việt
cho, quyên góp, tặng là các bản dịch hàng đầu của "schenken" thành Tiếng Việt.
schenken
verb
ngữ pháp
springenlassen (Geld) [..]
-
cho
verbSie hat mir diese alten Münzen geschenkt.
Bà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.
-
quyên góp
Etwas von Wert weggeben um etwas zu unterstützen oder dazu beizutragen.
-
tặng
verb -
đóng góp
Etwas von Wert weggeben um etwas zu unterstützen oder dazu beizutragen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schenken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schenken
noun
besch.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Schenken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schenken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm