Phép dịch "Scanner" thành Tiếng Việt

Máy quét, máy quét (ảnh) là các bản dịch hàng đầu của "Scanner" thành Tiếng Việt.

Scanner noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Máy quét

    Gerät, das Bilder, Texte oder Handschriften abtastet und in ein digitales Bild umwandelt

    Mein verbesserter Scanner wurde beschädigt.

    Máy quét của tôi đã bị hư rồi.

  • máy quét (ảnh)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scanner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Scanner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch