Phép dịch "scannen" thành Tiếng Việt
quét là bản dịch của "scannen" thành Tiếng Việt.
scannen
verb
ngữ pháp
(Bilder oder Texte) digitalisieren
-
quét
Bitte scannen Sie Ihre ID, um Ihre Gepäcklieferung auszulösen.
Vui lòng hãy quét vòng nhận dạng để xác nhận đã chuyển hành lý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scannen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scannen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scannen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scannen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm