Phép dịch "Scandium" thành Tiếng Việt

scandi, Scandi là các bản dịch hàng đầu của "Scandium" thành Tiếng Việt.

Scandium noun Noun neuter ngữ pháp

silberweißes Leichtmetall, chemisches Element; Zeichen: Sc [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • scandi

    noun

    Chemisches Element mit Symbol Sc und Ordnungszahl 21. Es ist ein silberweißes Übergangsmetall.

  • Scandi

    chemisches Element mit dem Symbol Sc und der Ordnungszahl 21

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scandium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Scandium"

Thêm

Bản dịch "Scandium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch