Phép dịch "Raumwinkel" thành Tiếng Việt

Góc khối, góc khối là các bản dịch hàng đầu của "Raumwinkel" thành Tiếng Việt.

Raumwinkel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Góc khối

    physikalische Größe

  • góc khối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raumwinkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Raumwinkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch