Phép dịch "Rauschen" thành Tiếng Việt
lao xao là bản dịch của "Rauschen" thành Tiếng Việt.
Rauschen
noun
neuter
ngữ pháp
von Wasser [..]
-
lao xao
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rauschen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rauschen
verb
ngữ pháp
(leise) rauschen [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rauschen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rauschen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Rauschen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu
-
Say thuốc
Thêm ví dụ
Thêm