Phép dịch "Raumsonde" thành Tiếng Việt

thăm dò không gian là bản dịch của "Raumsonde" thành Tiếng Việt.

Raumsonde noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thăm dò không gian

    unbemannter Flugkörper, der zu Erkundungszwecken ins Weltall geschickt wird

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raumsonde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Raumsonde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch