Phép dịch "Raumstation" thành Tiếng Việt
trạm không gian, 站空間, Trạm không gian là các bản dịch hàng đầu của "Raumstation" thành Tiếng Việt.
Raumstation
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
trạm không gian
nounDu fliegst da hoch zu dieser Raumstation und machst mich stolz.
Cậu phải đi lên trạm không gian đó, và làm ta tự hào.
-
站空間
noun -
Trạm không gian
stationäre Raumflugkörper
Raumstation Regula 1, bitte melden.
Trạm không gian Regula 1, xin vui lòng tiếp nhận tín hiệu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Raumstation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Raumstation"
Các cụm từ tương tự như "Raumstation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trạm vũ trụ Quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm